Unit 62: Thì Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous)
1. Cách dùng
Dùng để diễn tả một hành động xảy ra liên tục trước một thời điểm khác trong quá khứ, nhấn mạnh vào tính tiếp diễn của hành động.
2. Cấu trúc
S + had + been + V-ing
3. 5 Ví dụ minh họa (Anh – Việt)
- 1. He had been working for 5 hours before he slept. (Anh ấy đã làm việc liên tục suốt 5 tiếng trước khi ngủ.)
- 2. It had been snowing all day, so the ground was white. (Tuyết đã rơi suốt cả ngày, vì vậy mặt đất trắng xóa.)
- 3. They had been studying hard before the exam started. (Họ đã học tập chăm chỉ trước khi kỳ thi bắt đầu.)
- 4. I had been waiting for an hour when he finally arrived. (Tôi đã đợi suốt một tiếng đồng hồ khi anh ấy cuối cùng cũng đến.)
- 5. She had been playing piano before the power went out. (Cô ấy đã đang chơi đàn piano trước khi điện bị mất.)
4. Đoạn văn ứng dụng thực tế
Before the grand tournament, the masters had been training for months. They had been perfecting their techniques so that they could win. Even though they had been fighting intensely, they looked calm.
Dịch nghĩa: Trước giải đấu lớn, các kiện tướng đã tập luyện liên tục suốt nhiều tháng. Họ đã hoàn thiện các kỹ thuật của mình để có thể chiến thắng. Mặc dù họ đã chiến đấu căng thẳng, họ vẫn trông rất bình tĩnh.