Unit 63: Thì Tương lai tiếp diễn (Future Continuous)
1. Cách dùng
Dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong tương lai.
2. Cấu trúc
S + will + be + V-ing
3. 5 Ví dụ minh họa (Anh – Việt)
- 1. This time tomorrow, I will be flying to London. (Giờ này ngày mai, tôi sẽ đang bay đến London.)
- 2. At 8 PM tonight, he will be preparing dinner. (Lúc 8 giờ tối nay, anh ấy sẽ đang chuẩn bị bữa tối.)
- 3. They will be competing at the tournament next week. (Họ sẽ đang thi đấu tại giải đấu vào tuần tới.)
- 4. Don’t call me at 10, I will be sleeping then. (Đừng gọi tôi lúc 10 giờ, lúc đó tôi sẽ đang ngủ.)
- 5. What will you be doing this time next year? (Bạn sẽ đang làm gì vào giờ này năm sau?)
4. Đoạn văn ứng dụng thực tế
At the final stage of the match, the grandmaster will be displaying his ultimate skill. The crowd will be cheering for him. He will be proving to the world that he is the best.
Dịch nghĩa: Ở giai đoạn cuối của trận đấu, kiện tướng sẽ đang trình diễn kỹ năng tối thượng của mình. Khán giả sẽ đang hò reo cổ vũ cho anh ấy. Anh ấy sẽ đang chứng minh cho thế giới thấy rằng mình là người giỏi nhất.