Unit 64: Thì Tương lai hoàn thành (Future Perfect)
1. Cách dùng
Dùng để diễn tả một hành động sẽ hoàn tất trước một thời điểm hoặc trước một hành động khác trong tương lai.
2. Cấu trúc
S + will + have + V3/ed
3. 5 Ví dụ minh họa (Anh – Việt)
- 1. I will have finished the report by 5 PM. (Tôi sẽ hoàn thành bản báo cáo trước 5 giờ chiều.)
- 2. They will have arrived by the time you wake up. (Họ sẽ đã đến nơi trước khi bạn thức dậy.)
- 3. By next year, he will have completed his training. (Trước năm sau, anh ấy sẽ đã hoàn thành quá trình đào tạo của mình.)
- 4. We will have built the new bridge by December. (Chúng ta sẽ đã xây xong cây cầu mới trước tháng 12.)
- 5. She will have read the book by tomorrow. (Cô ấy sẽ đã đọc xong cuốn sách trước ngày mai.)
4. Đoạn văn ứng dụng thực tế
By the end of this year, the grandmaster will have achieved his highest rank. He will have defeated all his rivals, and he will have proven his legendary status to everyone.
Dịch nghĩa: Trước cuối năm nay, kiện tướng sẽ đã đạt được thứ hạng cao nhất của mình. Anh ấy sẽ đã đánh bại mọi đối thủ, và anh ấy sẽ đã chứng minh được vị thế huyền thoại của mình với tất cả mọi người.