Unit 65: Thì Tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous)
1. Cách dùng
Dùng để nhấn mạnh khoảng thời gian kéo dài của một hành động tính đến một thời điểm trong tương lai.
2. Cấu trúc
S + will + have + been + V-ing
3. 5 Ví dụ minh họa (Anh – Việt)
- 1. By 8 PM, I will have been studying for 3 hours. (Đến 8 giờ tối, tôi sẽ đã học liên tục được 3 tiếng rồi.)
- 2. By next month, she will have been working here for 10 years. (Đến tháng sau, cô ấy sẽ đã làm việc ở đây được 10 năm rồi.)
- 3. They will have been traveling for a week by the time they return. (Họ sẽ đã đi du lịch được một tuần khi họ quay về.)
- 4. By this time tomorrow, I will have been waiting for 2 hours. (Vào giờ này ngày mai, tôi sẽ đã đợi được 2 tiếng rồi.)
- 5. He will have been playing soccer for an hour by 4 PM. (Đến 4 giờ chiều, anh ấy sẽ đã đá bóng được một tiếng rồi.)
4. Đoạn văn ứng dụng thực tế
By the championship final, our team will have been practicing for a full year. The grandmaster will have been competing at this level for a decade, and he will have been preparing for this moment his entire life.
Dịch nghĩa: Đến trận chung kết giải vô địch, đội của chúng ta sẽ đã luyện tập liên tục được một năm tròn. Kiện tướng sẽ đã thi đấu ở cấp độ này được một thập kỷ, và anh ấy sẽ đã chuẩn bị cho khoảnh khắc này suốt cả cuộc đời mình.