Unit 3: Thì Quá khứ đơn (Past Simple)
Khái niệm
Thì Quá khứ đơn dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
Khi nào sử dụng?
- Sự việc đã hoàn thành.
- Kể chuyện.
- Nói về trải nghiệm trong quá khứ.
Cấu trúc
Dùng động từ cột hai hoặc was, were.
Công thức
| Loại câu | Công thức |
|---|---|
| Khẳng định | S + V2/ed |
| Phủ định | S + did not + V |
| Nghi vấn | Did + S + V? |
Quy tắc cần nhớ
- Học động từ bất quy tắc.
- Sau did dùng động từ nguyên mẫu.
- Dấu hiệu: yesterday, last week, ago.
Ví dụ
I visited my grandparents yesterday.
Nghĩa: Hôm qua tôi đã thăm ông bà.
She studied English.
Nghĩa: Cô ấy đã học tiếng Anh.
They did not come.
Nghĩa: Họ đã không đến.
Did you watch the movie?
Nghĩa: Bạn đã xem bộ phim chưa?
Lỗi thường gặp
- Dùng V2 sau did.
- Nhầm với Present Perfect.
- Quên chia động từ.
Ghi chú
Nên học song song bảng động từ bất quy tắc để sử dụng thành thạo.
Học tiếp
- Past Continuous
- Irregular Verbs
- Present Perfect
- Time Expressions