Unit 2: Thì Hiện tại đơn (Present Simple)
Khái niệm
Thì Hiện tại đơn dùng để diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình và hành động xảy ra thường xuyên.
Khi nào sử dụng?
- Thói quen hằng ngày.
- Sự thật khoa học.
- Lịch trình cố định.
- Sở thích và cảm xúc.
Cấu trúc
Động từ nguyên mẫu hoặc thêm -s/-es với ngôi thứ ba số ít.
Công thức
| Loại câu | Công thức |
|---|---|
| Khẳng định | S + V(s/es) |
| Phủ định | S + do/does not + V |
| Nghi vấn | Do/Does + S + V? |
Quy tắc cần nhớ
- He, She, It thêm s hoặc es.
- Sau does dùng động từ nguyên mẫu.
- Thường đi với always, usually, often, sometimes, every day.
Ví dụ
I go to work every day.
Nghĩa: Tôi đi làm mỗi ngày.
She likes coffee.
Nghĩa: Cô ấy thích cà phê.
They play football on Sundays.
Nghĩa: Họ chơi bóng đá vào Chủ nhật.
Does he speak English?
Nghĩa: Anh ấy có nói tiếng Anh không?
Lỗi thường gặp
- Quên thêm s/es.
- Dùng sai do và does.
- Thêm s sau does.
Ghi chú
Đây là thì được sử dụng nhiều nhất trong tiếng Anh giao tiếp.
Học tiếp
- Present Continuous
- Adverbs of Frequency
- Questions
- Subject Pronouns