Unit 1: Động từ To Be (Am, Is, Are, Was, Were)
Khái niệm
Động từ To Be là động từ cơ bản nhất trong tiếng Anh, dùng để diễn tả trạng thái, danh tính, nghề nghiệp, độ tuổi, vị trí hoặc tính chất của người và sự vật.
Khi nào sử dụng?
- Giới thiệu bản thân.
- Mô tả người hoặc vật.
- Nói về nghề nghiệp, quốc tịch, tuổi tác.
- Diễn tả trạng thái hiện tại hoặc quá khứ.
Cấu trúc
To Be thay đổi theo chủ ngữ và thời gian.
Công thức
| Loại câu | Công thức |
|---|---|
| Khẳng định | S + be + bổ ngữ |
| Phủ định | S + be + not + bổ ngữ |
| Nghi vấn | Be + S + bổ ngữ? |
Quy tắc cần nhớ
- I đi với am.
- He, She, It đi với is.
- You, We, They đi với are.
- Was dùng cho số ít ở quá khứ.
- Were dùng cho số nhiều và You ở quá khứ.
Ví dụ
I am a student.
Nghĩa: Tôi là học sinh.
She is happy.
Nghĩa: Cô ấy hạnh phúc.
They are busy.
Nghĩa: Họ bận.
He was tired yesterday.
Nghĩa: Hôm qua anh ấy mệt.
We were at home.
Nghĩa: Chúng tôi đã ở nhà.
Lỗi thường gặp
- Dùng sai am, is, are.
- Quên động từ To Be.
- Nhầm was và were.
Ghi chú
To Be xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp và là nền tảng của nhiều cấu trúc ngữ pháp.
Học tiếp
- Present Simple
- Present Continuous
- There is / There are
- Adjectives