Unit 72: Phân biệt Most, Most of, Almost và Mostly
1. Most (Tính từ/Đại từ)
Dùng để chỉ phần lớn (không có ‘of’). Ví dụ: Most people agree. (Phần lớn mọi người đồng ý).
2. Most of (Trước mạo từ/từ hạn định)
Dùng trước the, this, that, my, his… Ví dụ: Most of the students are here.
3. Almost (Trạng từ chỉ mức độ)
Dùng để chỉ gần như, suýt nữa. Ví dụ: It is almost finished. (Nó gần như đã xong).
4. Mostly (Trạng từ chỉ sự phổ biến)
Dùng để chỉ phần lớn, chủ yếu là. Ví dụ: The team is mostly students. (Đội chủ yếu là học sinh).
5. 5 Ví dụ minh họa (Anh – Việt)
- 1. Most players are talented. (Phần lớn người chơi đều tài năng.)
- 2. Most of my friends are grandmasters. (Phần lớn bạn bè của tôi là kiện tướng.)
- 3. I have almost finished the test. (Tôi gần như đã làm xong bài kiểm tra.)
- 4. The forest is mostly green. (Khu rừng chủ yếu là màu xanh.)
- 5. Most of the work is done. (Phần lớn công việc đã được hoàn thành.)
6. Đoạn văn ứng dụng thực tế
Most grandmasters train hard. Most of them focus on details. They are almost perfect in their technique. The challenges are mostly difficult, but they never give up.
Dịch nghĩa: Phần lớn các kiện tướng đều tập luyện chăm chỉ. Phần lớn họ tập trung vào các chi tiết. Họ gần như hoàn hảo trong kỹ thuật của mình. Các thử thách chủ yếu là khó khăn, nhưng họ không bao giờ bỏ cuộc.